YOUR CAPITAL CAPITALIZED

YOUR CAPITAL CAPITALIZED

Global Competence, Local Knowledge

Global Competence, Local Knowledge

CAPITALIZE ON EXPERIENCE

CAPITALIZE ON EXPERIENCE

THE RIGHT PEOPLE THE RIGHT TEAMWORK

THE RIGHT PEOPLE THE RIGHT TEAMWORK

Tổng quan về Việt Nam


Việt Nam là một trong những nền kinh tế đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Việt Nam đang trải qua một quá trình chuyển đổi toàn diện từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang một nền kinh tế định hướng thị trường và mở cửa. Việt Nam đang phấn đấu trở thành nước có mức thu nhập trung bình vào năm 2010.

Năm 1986, Chính phủ Việt Nam thông qua một chiến lược cải cách kinh tế tổng thể gọi là "Đổi Mới” nhằm đưa nền kinh tế chuyển đổi theo hướng thị trường và cải thiện môi trường kinh doanh của Việt Nam. Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 8%/năm từ năm 1990 đến 1997 và 6.5%/năm trong giai đoạn 1998-2003. Từ năm 2004 đến 2007, GDP tăng hơn 8%/năm.

Việc chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế theo định hướng thị trường đã giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của nhiều người Việt Nam. Thu nhập bình quân đầu người tăng từ $220 năm 1994 lên $726 năm 2006 với tỷ lệ hộ nghèo trong dân giảm đi đáng kể.

Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO vào ngày 11/1/2007. Để đáp ứng các nghĩa vụ thành viên của WTO, Việt Nam đã sửa đổi lại gần như toàn bộ các quy định pháp luật về thương mại và đầu tư của mình cũng như các quy định hướng dẫn. Do đó, các nhà đầu tư nước ngoài tìm cách bán hàng hóa và dịch vụ vào thị trường Việt Nam sẽ được lợi từ một khung pháp lý được cải thiện và hàng rào thương mại thấp hơn. Các công ty trong nước mà từ trước vẫn được bảo hộ giờ đây cũng sẽ chịu sự cạnh tranh ngày càng lớn.

Sau năm 1989, Việt Nam đã tiến hành tự do hóa thương mại, phá giá tỷ giá để hỗ trợ xuất khẩu, và bắt tay thực hiện một chính sách tái hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế. Việt Nam đã thể hiện cam kết tự do hóa thương mại của mình trong những năm gần đây, và sự hội nhập vào nền kinh tế thế giới đã trở thành một trong những điểm mấu chốt của chương trình cải cách của Việt Nam. Do kết quả của những cải cách này, xuất khẩu đã tăng mạnh, tới gần 20 – 30% trong một vài năm qua. Năm 2007, xuất khẩu chiếm 78% GDP. Nhập khẩu cũng tăng nhanh, và Việt Nam đã phải chịu thâm hụt thương mại lớn ở mức 12.8 tỷ $ năm 2007. Tổng nợ nước ngoài của Việt Nam, chiếm gần 30,2% GDP trong năm 2006, được ước tính ở mức khoảng 18,4 tỷ $.

Việt Nam khuyến khích mạnh mẽ đầu tư nước ngoài như là một phần trong chiến lược phát triển của mình, và Chính phủ cam kết sẽ tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh. Khả năng tiếp tục thu hút vốn bên ngoài, thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), là một phần không thể tách rời trong việc thực hiện mục tiêu tăng trưởng GDP 8% của năm 2008. Kế hoạch 5 năm 2006-2010 của chính phủ đã đặt mục tiêu giải ngân vốn FDI đạt khoảng 17.5 - 19.5 tỷ $ từ các dự án đã được cấp phép và thu hút khoảng 10 tỷ $ vốn ODA. Chính phủ Việt Nam cũng hy vọng sẽ huy động được khoảng 4.3 tỷ $ vào năm 2010 vốn đầu tư gián tiếp thông qua trái phiếu và bán cổ phiếu ở nước ngoài.

Nhờ việc ký BTA và gia nhập WTO, nhịp độ dòng vốn đầu tư vào Việt Nam đã tăng lên đáng kể. Tính đến cuối năm 2007, Việt Nam đã thu hút được khoảng 83.1 tỷ $ vốn đầu tư cam kết từ 8,590 dự án tính từ khi đất nước mở cửa cho đầu tư nước ngoài vào năm 1988, trong đó 29,236 tỉ $ đã được giải ngân.  

Hệ thống tài chính của Việt Nam vẫn còn ở trong giai đoạn đầu của cải cách. Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay có 153 công ty niêm yết tại Sở Giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh và 138 công ty niêm yết tại Trung tâm Giao dịch chứng khoán Hà Nội, với tổng giá trị vốn hóa thị trường khoảng 13 tỷ $ tính đến tháng 30/6/2008. Lộ trình ban đầu về cổ phần hóa các SOE của Chính phủ đã phải chậm lại do tình hình thị trường đi xuống từ giữa năm 2007, và các nhà đầu tư chiến lược trở nên ngần ngại khi họ thấy giá cổ phiếu chào bán vẫn ở mức cao. Mặc dù có những hạn chế như vậy nhưng thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng trở nên một kênh đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài và trở thành một nguồn cung cấp tài chính thực sự cho nền kinh tế.